🥕 Từ vựng tiếng Anh về Rau củ

61 thẻ · Vegetables · mỗi chặng 10 thẻ

Bé học 61 từ tiếng Anh về Rau củ qua thẻ hình: mỗi thẻ có một bức ảnh, phiên âm, nghĩa tiếng Việt và nút loa để nghe phát âm. Cứ 10 thẻ là một chặng — học xong chặng nào, lần sau vào là đi tiếp đúng chỗ đó, không phải làm lại từ đầu.

← Tất cả chủ đề ⭐ Từ bé đã học
Tiếp tục nơi bé đang học Học tiếp →

Lộ trình học

  1. Đang học Chặng 1 — từ vựng tiếng Anh về Rau củ 1 Chặng 1 10 thẻ
  2. Đang học Chặng 2 — từ vựng tiếng Anh về Rau củ 2 Chặng 2 10 thẻ
  3. Đang học Chặng 3 — từ vựng tiếng Anh về Rau củ 3 Chặng 3 10 thẻ
  4. Đang học Chặng 4 — từ vựng tiếng Anh về Rau củ 4 Chặng 4 10 thẻ
  5. Đang học Chặng 5 — từ vựng tiếng Anh về Rau củ 5 Chặng 5 10 thẻ
  6. Đang học Chặng 6 — từ vựng tiếng Anh về Rau củ 6 Chặng 6 10 thẻ
  7. Đang học Chặng 7 — từ vựng tiếng Anh về Rau củ 7 Chặng 7 1 thẻ
  8. Đích 61 thẻ

61 từ vựng tiếng Anh về Rau củ

Bảng tra nhanh cho bố mẹ: từ tiếng Anh, phiên âm và nghĩa tiếng Việt. Bấm vào một từ để nghe phát âm.

Chủ đề từ vựng khác